leading tone

leading tone

A singer holds the leading tone before resolving to the tonic.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Âm dẫn: "leading tone" nốt thứ bảy của thang âm diatonic (gam tự nhiên), nằm cách âm chủ (nốt đầu tiên của gam) một quãng hai thứ (nửa cung). Âm này xu hướng mạnh mẽ "dẫn" về âm chủ, tạo cảm giác chưa kết thúc cần được giải quyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the key of C major, the leading tone is B. (Trong gam Đô trưởng, âm dẫn nốt Si.)
    • The leading tone creates tension that resolves to the tonic. (Âm dẫn tạo ra sự căng thẳng giải quyết về âm chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leading tone chord": hợp âm xây dựng trên âm dẫn, thường hợp âm bảy giảm (diminished seventh chord) trong nhạc cổ điển.

    • The leading tone chord often precedes the tonic chord for a dramatic resolution. (Hợp âm âm dẫn thường đứng trước hợp âm chủ để tạo sự giải quyết kịch tính.)
  • "raised leading tone": trong các gam thứ (minor scales), âm dẫn thường được nâng lên (thăng) để tạo ra nửa cung với âm chủ, như trong gam thứ hòa âm (harmonic minor).

    • The harmonic minor scale has a raised leading tone to strengthen the cadence. (Gam thứ hòa âm âm dẫn được thăng lên để củng cố kết cấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Leading (adj): dẫn dắt, chủ đạo.

    • The leading note in this phrase is the seventh degree. (Nốt dẫn dắt trong cụm này bậc bảy.)
  • Tone (n): âm, nốt nhạc.

    • Each tone in the scale has a specific function. (Mỗi nốt trong gam một chức năng cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Subtonic (n): âm dưới chủ (đôi khi dùng thay thế, nhưng thường chỉ nốt bảy của gam tự nhiên không xu hướng mạnh mẽ như "leading tone").

    • The subtonic is the seventh note, but it lacks the pull of the leading tone. (Âm dưới chủ nốt thứ bảy, nhưng thiếu lực kéo của âm dẫn.)
  • Seventh degree (n): bậc bảy (chỉ vị trí trong thang âm).

    • The seventh degree is called the leading tone in major keys. (Bậc bảy được gọi là âm dẫn trong các gam trưởng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead to: dẫn đến (thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc để chỉ sự chuyển động hòa âm).
    • The leading tone leads to the tonic, creating a sense of resolution. (Âm dẫn dẫn đến âm chủ, tạo cảm giác giải quyết.)
Thành ngữ liên quan
  • "The leading tone resolves": âm dẫn được giải quyết (thành ngữ chuyên ngành âm nhạc chỉ sự chuyển động từ nốt bảy về nốt một).
    • In a perfect cadence, the leading tone resolves upward to the tonic. (Trong kết cấu hoàn hảo, âm dẫn giải quyết đi lên về âm chủ.)